Tin Tức

Doanh nghiệp cần bao lâu để quản lý năng lượng hiệu quả với MMM?

Trong bối cảnh giá năng lượng liên tục biến động và áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, quản lý năng lượng không còn đơn thuần là một bài toán kỹ thuật mà đã trở thành một chiến lược sống còn đối với mọi doanh nghiệp sản xuất. Tuy nhiên, một câu hỏi thường trực khiến nhiều nhà quản lý băn khoăn trước khi quyết định đầu tư vào một hệ thống quản lý năng lượng thông minh dạng MMM (Đo đếm – Giám sát – Bảo trì) là: Thực sự phải mất bao lâu để hệ thống này mang lại hiệu quả rõ rệt? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một lộ trình chi tiết dựa trên những số liệu thực tế từ các dự án đã triển khai tại Việt Nam và trên thế giới.

1. Quản lý năng lượng hiệu quả không xảy ra ngay lập tức

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất mà đội ngũ tư vấn thường gặp phải khi tiếp xúc với các doanh nghiệp là tâm lý kỳ vọng rằng chỉ cần lắp đặt hệ thống đo đếm thông minh thì hóa đơn tiền điện sẽ tự động giảm ngay trong tháng đầu tiên. Thực tế, MMM không phải là một công cụ có khả năng tự động cắt giảm chi phí một cách thần kỳ. Đúng hơn, nó là một nền tảng cung cấp dữ liệu, giúp doanh nghiệp lần đầu tiên nhìn thấy một cách minh bạch và chi tiết cách mình đang tiêu thụ năng lượng đến từng thiết bị, từng ca sản xuất, thậm chí từng phút.

Vì vậy, giai đoạn từ tháng thứ nhất đến tháng thứ ba sau khi triển khai thường được xem là giai đoạn “chạy nền”. Trong khoảng thời gian này, hệ thống sẽ tập trung vào ba nhiệm vụ chính. Đầu tiên là thu thập dữ liệu từ các cảm biến được lắp đặt trên toàn bộ nhà máy, ghi nhận mọi biến động về điện, nước, khí nén và hơi nóng. Thứ hai, hệ thống bắt đầu xây dựng một đường cơ sở tiêu thụ chuẩn, hay còn gọi là baseline. Đường cơ sở này chính là bức tranh tham chiếu về mức tiêu thụ năng lượng điển hình của doanh nghiệp trong điều kiện vận hành bình thường. Nhiệm vụ thứ ba và cũng là giá trị đầu tiên mà doanh nghiệp có thể cảm nhận được trong giai đoạn này là phát hiện các bất thường ban đầu, chẳng hạn như một thiết bị vẫn hoạt động cầm chừng trong khi toàn bộ nhà máy đã nghỉ ca.

Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Energies năm 2023, một doanh nghiệp sản xuất lớn tại Việt Nam đã lắp đặt hệ thống giám sát năng lượng. Kết quả sau 6 tháng vận hành cho thấy:

 

Chỉ tiêu Kết quả
Tổng điện năng tiết kiệm 191.923 kWh
Giá trị tiết kiệm ~19.584 USD (~490 triệu VND)
Giảm phát thải CO₂ 139 tấn
Tỷ lệ giảm chi phí năng lượng hàng năm 9,62%
Thời gian hoàn vốn ~14 tháng

2. Từ dữ liệu đến hành động: Giai đoạn quyết định

Sau khi đã có một kho dữ liệu nhất định, doanh nghiệp bắt đầu bước vào giai đoạn quan trọng nhất trong toàn bộ lộ trình: chuyển hóa dữ liệu thành hành động cải tiến cụ thể. Đây là lúc mà những con số khô khan trên bảng điều khiển bắt đầu được quy đổi thành tiền tiết kiệm thực tế. Khoảng thời gian từ tháng thứ ba đến tháng thứ sáu thường chứng kiến những bước nhảy vọt đầu tiên về hiệu quả vận hành.

Trong giai đoạn này, với sự hỗ trợ của các thuật toán phân tích, doanh nghiệp có khả năng xác định chính xác thiết bị hoặc khu vực nào đang tiêu tốn năng lượng một cách bất thường. Họ có thể điều chỉnh lại lịch vận hành để giảm tải vào khung giờ cao điểm – thời điểm giá điện đắt đỏ nhất. Hệ thống cũng giúp phát hiện những tổn thất tưởng chừng như vô hình như rò rỉ khí nén trong đường ống ngầm hay cách nhiệt của hệ thống lạnh bị suy giảm. Ngoài ra, đối với các tập đoàn có nhiều chi nhánh, đây cũng là lúc họ có thể soi chiếu và so sánh hiệu suất năng lượng giữa các nhà máy với nhau, từ đó nhân rộng những thực hành tốt nhất.

Một ví dụ điển hình cho hiệu quả của giai đoạn này đến từ trường hợp của Nhà máy Hanes. Trước khi triển khai hệ thống quản lý năng lượng thông minh, nhà máy này ghi nhận một thực trạng khá nhức nhối là tỷ lệ hao hụt điện năng không rõ nguyên nhân lên tới 18% tổng sản lượng tiêu thụ hàng tháng. Tuy nhiên, chỉ sau sáu tháng vận hành hệ thống MMM, bức tranh tài chính đã thay đổi hoàn toàn. Lượng hao hụt điện được kéo giảm mạnh từ 18% xuống chỉ còn 3%. Nhờ khả năng cắt giảm phụ tải trong khung giờ cao điểm, lượng điện tiêu thụ trong khung giờ này đã giảm từ 120.000 kWh xuống 102.000 kWh. Hệ quả trực tiếp là chi phí điện hàng tháng của nhà máy giảm từ 150.000 USD xuống còn 127.500 USD, tức là tiết kiệm được 22.500 USD mỗi tháng, tương đương khoảng 560 triệu đồng. 

3. Khi nào đạt được “quản lý năng lượng hiệu quả”?

Với đa số các doanh nghiệp, trạng thái “quản lý năng lượng hiệu quả” không phải là một cột mốc đạt được trong một sớm một chiều. Thông thường, phải mất từ sáu đến mười hai tháng vận hành liên tục, một doanh nghiệp mới có thể tự tin tuyên bố rằng họ đã làm chủ được bài toán năng lượng của mình. Ở cột mốc này, doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là theo dõi dữ liệu hay thụ động phát hiện sự cố. Họ đã chuyển sang một trạng thái hoàn toàn chủ động, nơi hệ thống có thể dự báo nhu cầu tiêu thụ và gợi ý các phương án tối ưu dựa trên lịch sử dữ liệu. Các quy trình vận hành đã được tái thiết kế để gắn chặt với các chỉ số hiệu suất năng lượng. Quan trọng nhất, doanh nghiệp duy trì được mức tiêu thụ tối ưu theo thời gian thực, biến năng lượng từ một chi phí bị động thành một yếu tố được kiểm soát chiến lược.

Những con số thống kê từ các nghiên cứu học thuật cũng củng cố cho lộ trình này. Theo một nghiên cứu trường hợp được công bố trên tạp chí Energies năm 2023, một doanh nghiệp sản xuất lớn tại Việt Nam sau khi lắp đặt hệ thống giám sát năng lượng đã đạt được tổng điện năng tiết kiệm lên tới 191.923 kWh chỉ trong sáu tháng. Giá trị quy đổi tương đương khoảng 19.584 USD, kéo theo đó là sự giảm thiểu 139 tấn khí thải CO2 ra môi trường. Tỷ lệ giảm chi phí năng lượng hàng năm của doanh nghiệp này đạt 9,62% với thời gian hoàn vốn ước tính khoảng 14 tháng. Về phía các nhà cung cấp giải pháp, con số đưa ra có phần lạc quan hơn, khi đánh giá tiềm năng giảm lãng phí tài nguyên có thể lên tới 20% và khoảng thời gian hoàn vốn trung bình cho một dự án MMM thường dao động trong khoảng 6 đến 12 tháng.

Không chỉ dừng lại ở các doanh nghiệp quy mô lớn, hiệu quả của việc giám sát năng lượng còn được chứng minh qua những trường hợp tưởng chừng như rất nhỏ. Một dẫn chứng thú vị đến từ Nhà máy chế biến thực phẩm DIHEGO tại Honduras. Chỉ bằng việc lắp đặt thiết bị giám sát và phát hiện ra những vấn đề tưởng chừng rất cơ bản như cửa kho lạnh bị mở quá lâu trong quá trình xếp dỡ hàng hóa, doanh nghiệp này đã giảm tới 36% mức tiêu thụ năng lượng. Con số tiết kiệm cụ thể lên tới 7.000 USD mỗi tháng, và đặc biệt, thời gian hoàn vốn cho hệ thống chỉ từ 2 đến 3 tháng nhờ vào việc không cần đầu tư thêm thiết bị sản xuất mới mà chỉ thay đổi hành vi vận hành.

4. Yếu tố quyết định tốc độ đạt hiệu quả

Tất nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng có lộ trình giống nhau. Thời gian để đạt được hiệu quả quản lý năng lượng phụ thuộc rất lớn vào một số yếu tố nội tại. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất chính là mức độ cam kết của doanh nghiệp. Một hệ thống công nghệ chỉ là công cụ; nếu doanh nghiệp không thực sự sử dụng dữ liệu để ra quyết định, hành động cải tiến sẽ không xảy ra. Yếu tố thứ hai là quy mô tiêu thụ. Thông thường, các doanh nghiệp sản xuất lớn, với hóa đơn tiền điện hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng mỗi tháng, sẽ thấy tác động tài chính rõ rệt hơn và do đó có động lực mạnh mẽ hơn để tối ưu nhanh chóng. Bên cạnh đó, tốc độ ra quyết định của bộ máy quản lý cũng đóng một vai trò then chốt. Doanh nghiệp càng phản ứng nhanh với các cảnh báo từ hệ thống thì hiệu quả càng đến sớm. Cuối cùng, quy trình vận hành hiện tại của doanh nghiệp càng lộn xộn, còn nhiều lãng phí, thì càng dễ dàng tìm ra các điểm cần cải thiện và đạt được kết quả ấn tượng trong thời gian ngắn. 

Kết luận

MMM không phải là công cụ “tiết kiệm ngay lập tức”, mà là nền tảng giúp doanh nghiệp xây dựng năng lực quản lý năng lượng bền vững trong dài hạn. Giá trị thực sự không chỉ nằm ở thời gian hoàn vốn, mà nằm ở chỗ năng lượng được chuyển hóa từ một “chi phí bị động” thành một lợi thế cạnh tranh chiến lược – giúp doanh nghiệp vững vàng trước mọi biến động của giá thị trường.